|
|
File quyết định
Quyết định số 69/QÐ-KTKH 29/01/2026
| 2166 | NGUYỄN NGỌC THI | 16/07/2001 | Phú Yên | MAR1_19 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2165 |  | | 2167 | NGUYỄN VIỆT KHIÊM | 20/04/2002 | Quảng Trị | DLLH1_20 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2166 |  | | 2168 | ĐINH THỊ KIM | 10/05/2001 | Gia Lai | QTKS2_20 | Quản trị khách sạn | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2167 |  | | 2169 | VÕ THỊ THANH THẢO | 29/10/2002 | Quảng Nam | QTKS2_20 | Quản trị khách sạn | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2168 |  | | 2170 | LÊ THỊ THANH HƯƠNG | 07/11/2002 | Quảng Nam | TADL1_20 | TIẾNG ANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2169 |  | | 2171 | PHẠM THỊ MỸ TRINH | 15/03/2003 | Quảng Ngãi | MAR1_21 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2170 |  | | 2172 | VĂN THỊ THANH BÌNH | 17/01/2004 | Quảng Ngãi | MAR1_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2171 |  | | 2173 | NGUYỄN VĂN HẢI | 01/08/2004 | Quảng Trị | MAR1_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2172 |  | | 2174 | NGUYỄN THỊ KIM LÀNH | 04/01/2004 | Quảng Trị | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2173 |  | | 2175 | VÕ LÂM MINH TIẾN | 19/03/2003 | Quảng Trị | DLLH1_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2174 |  | | 2176 | ĐỖ THỊ HÀ | 25/08/2004 | Quảng Bình | KT1_22 | KẾ TOÁN | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2175 |  | | 2177 | PHẠM HOÀNG YẾN | 17/01/2004 | Đà Nẵng | KT2_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2176 |  | | 2178 | HOÀNG SONG QUỲNH | 01/05/2004 | Gia Lai | KT2_22 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2177 |  | | 2179 | ĐẶNG MINH HUY | 01/05/2002 | Gia Lai | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2178 |  | | 2180 | NGHIÊM PHẠM VĂN CHÍNH | 03/10/2005 | Quảng Nam | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2179 |  | | 2181 | PHẠM THỊ NGỌC DIỆP | 21/11/2005 | Quảng Nam | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2180 |  | | 2182 | NGUYỄN MINH DŨNG | 18/11/2004 | Đà Nẵng | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2181 |  | | 2183 | NGUYỄN TẤT HẬU | 29/09/2005 | Quảng Nam | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2182 |  | | 2184 | ĐÀO THỊ MAI HIỀN | 28/05/2005 | Quảng Nam | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2183 |  | | 2185 | ĐÀO THỊ MINH HIỀN | 28/05/2005 | Quảng Nam | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2184 |  | | 2186 | PHẠM THỊ PHÚ HIỀN | 21/04/2005 | Đà Nẵng | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2185 |  | | 2187 | NGUYỄN THANH HIẾU | 09/01/1997 | Đà Nẵng | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2186 |  | | 2188 | PHẠM HUỲNH LỆ HUYÊN | 10/10/2005 | Quảng Ngãi | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2187 |  | | 2189 | TRỊNH NGỌC LANH | 19/05/2002 | Gia Lai | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2188 |  | | 2190 | PHẠM THỊ NHƯ | 20/06/2005 | Quảng Ngãi | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2189 |  | | 2191 | NGUYỄN THỊ KIỀU THƯƠNG | 17/04/2005 | Quảng Nam | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2190 |  | | 2192 | TRẦN PHƯƠNG UYÊN | 19/04/2002 | Đà Nẵng | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2191 |  | | 2193 | ĐÀO THỊ TƯỜNG VI | 27/02/2005 | Quảng Nam | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2192 |  | | 2194 | LÊ BẢO XUYÊN | 02/08/2005 | Quảng Nam | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2193 |  | | 2195 | PHAN VĂN HỮU NGHĨA | 08/05/2005 | Đà Nẵng | QTDN1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2194 |  | | 2196 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DIỄM | 03/12/2005 | Quảng Nam | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2195 |  | | 2197 | LÊ ANH DŨNG | 17/08/2005 | Quảng Trị | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2196 |  | | 2198 | HUỲNH LÊ HÀ GIANG | 15/06/2005 | Quảng Nam | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2197 |  | | 2199 | NGUYỄN THỊ THANH HẢI | 29/11/2004 | Quảng Nam | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2198 |  | | 2200 | LÊ THỊ THANH HUÂN | 26/02/2005 | Quảng Ngãi | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2199 |  | | 2201 | LÊ BÁ BẢO KHANH | 12/09/2005 | Quảng Trị | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2200 |  | | 2202 | LÊ THỊ THẢO LY | 12/06/2004 | Quảng Nam | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2201 |  | | 2203 | TRẦN THỊ DU NA | 08/11/2004 | Đà Nẵng | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2202 |  | | 2204 | LÂM THỊ HOÀI NGÂN | 20/08/2004 | Sóc Trăng | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2203 |  | | 2205 | TRƯƠNG THANH NGÂN | 20/04/2005 | Gia Lai | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2204 |  | | 2206 | LÊ THỊ KIỀU NHI | 15/11/2005 | Quảng Trị | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2205 |  | | 2207 | TRỊNH THỊ NGỌC NHI | 30/11/2005 | Quảng Nam | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2206 |  | | 2208 | HOÀNG THỊ LINH PHƯƠNG | 13/04/2005 | Thừa Thiên Huế | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2207 |  | | 2209 | TRẦN THỊ MINH PHƯƠNG | 21/04/2005 | Quảng Ngãi | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2208 |  | | 2210 | LÊ THỊ HẠNH QUYÊN | 04/06/2005 | Đà Nẵng | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2209 |  | | 2211 | NGUYỄN SÁU | 01/07/2005 | Thừa Thiên Huế | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2210 |  | | 2212 | PHAN NGUYỄN CHÍ TÂM | 19/07/2005 | Đà Nẵng | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2211 |  | | 2213 | PHẠM THỊ KIỀU THANH | 23/12/2005 | Thanh Hóa | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2212 |  | | 2214 | PHẠM THỊ THƯƠNG | 21/09/2005 | Hà Tĩnh | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2213 |  | | 2215 | NGUYỄN THỊ DIỆU THÚY | 03/07/2005 | Quảng Nam | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2214 |  | | 2216 | BÙI THỊ KIỀU TRANG | 21/09/2005 | Quảng Nam | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2215 |  | | 2217 | NGUYỄN KIỀU TRANG | 26/08/2005 | Bình Định | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2216 |  | | 2218 | NGUYỄN NGÂN UYÊN | 20/07/2005 | Đà Nẵng | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2217 |  | | 2219 | NGUYỄN THỊ UYÊN | 21/08/2005 | Đắk Lắk | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2218 |  | | 2220 | HỒ THỊ THU YẾN | 15/09/2005 | Quảng Ngãi | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2219 |  | | 2221 | ĐẶNG VĂN QUỐC | 04/11/2005 | Quảng Nam | MAR1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2220 |  | | 2222 | NGUYỄN THỊ NHUNG CẦM | 20/08/2003 | Thừa Thiên Huế | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2221 |  | | 2223 | THÁI VĂN CANG | 14/05/2005 | Quảng Nam | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2222 |  | | 2224 | BÙI THỊ DUYÊN | 10/04/2005 | Quảng Nam | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2223 |  | | 2225 | NGUYỄN THỊ HẠ GIANG | 05/04/2005 | Quảng Nam | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2224 |  | | 2226 | TRẦN THỊ MỸ LINH | 07/01/2005 | Quảng Nam | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2225 |  | | 2227 | NGUYỄN THỊ HOÀNG LY | 27/01/2003 | Đà Nẵng | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2226 |  | | 2228 | NGUYỄN THỊ LY NA | 24/10/2003 | Đà Nẵng | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2227 |  | | 2229 | CAO THANH NHÀN | 19/06/2005 | Quảng Nam | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2228 |  | | 2230 | NGUYỄN BĂNG NHƯ | 09/12/2004 | Quảng Nam | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2229 |  | | 2231 | H VI NA NIÊ | 14/02/2005 | Đắk Lắk | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2230 |  | | 2232 | HỨA THỊ KIM THÀNH | 23/09/2005 | Quảng Nam | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2231 |  | | 2233 | HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO | 12/02/2005 | Quảng Trị | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2232 |  | | 2234 | TRẦN THỊ THUỶ | 08/01/2005 | Quảng Nam | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2233 |  | | 2235 | PHAN THÙY TRÂM | 28/06/2005 | Quảng Nam | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2234 |  | | 2236 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 04/10/2005 | Đà Nẵng | DLLH1_23 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2235 |  | | 2237 | ĐINH THỊ NGỌC ÁNH | 07/09/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2236 |  | | 2238 | HỒ HUỲNH HẠNH DUNG | 08/10/2005 | Đà Nẵng | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2237 |  | | 2239 | NGUYỄN THÙY DUNG | 15/12/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2238 |  | | 2240 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 04/12/2005 | Đà Nẵng | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2239 |  | | 2241 | PHAN THỊ MỸ HUỆ | 20/09/2005 | Quảng Trị | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2240 |  | | 2242 | THÁI PHI HÙNG | 23/07/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2241 |  | | 2243 | Y LY HƯƠNG | 29/11/2005 | Kon Tum | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2242 |  | | 2244 | NGUYỄN THỊ ÁI KHOA | 25/08/2005 | Thừa Thiên Huế | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2243 |  | | 2245 | NGÔ THỊ DIỄM KIỀU | 15/07/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2244 |  | | 2246 | LÊ THỊ HOÀN LIU | 04/04/2005 | Đà Nẵng | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2245 |  | | 2247 | TRẦN CÔNG LONG | 21/03/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2246 |  | | 2248 | BÙI SANG LỰC | 03/06/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2247 |  | | 2249 | TÔN THẤT LỰC | 26/01/2005 | Thừa Thiên Huế | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2248 |  | | 2250 | Y MEN | 13/08/2005 | Kon Tum | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2249 |  | | 2251 | NGUYỄN THỊ Y MƠ | 19/11/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2250 |  | | 2252 | TỐNG THỊ HOÀI NGÂN | 30/05/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2251 |  | | 2253 | TRẦN NGỌC MINH PHƯỚC | 06/08/2005 | Đà Nẵng | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2252 |  | | 2254 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 20/12/1992 | Hà Tĩnh | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2253 |  | | 2255 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 08/11/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2254 |  | | 2256 | TRẦN PHAN THÙY SANG | 04/04/2005 | Đà Nẵng | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2255 |  | | 2257 | TRỊNH THỊ MỸ TÂM | 12/12/2005 | Đà Nẵng | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2256 |  | | 2258 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 28/06/2005 | Đà Nẵng | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2257 |  | | 2259 | LÊ THỊ HOÀNG THƠ | 24/08/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2258 |  | | 2260 | TRẦN THANH TIÊN | 26/09/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2259 |  | | 2261 | HUỲNH THỊ THIỆN TOÀN | 11/07/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2260 |  | | 2262 | NGUYỄN THỊ THUỲ TRÂM | 19/09/2005 | Quảng Nam | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2261 |  | | 2263 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 28/01/2005 | Thừa Thiên Huế | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2262 |  | | 2264 | NGUYỄN THỊ HUYỀN VY | 01/02/2004 | Đà Nẵng | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2263 |  | | 2265 | A HUY | 24/01/2005 | Kon Tum | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2264 |  | | 2266 | TRẦN HOÀNG THIÊN ÁI | 30/12/2005 | Quảng Bình | KT1_23 | KẾ TOÁN | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2265 |  | | 2267 | LÊ NGUYỄN TRƯỜNG AN | 29/10/2005 | Quảng Bình | KT1_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2266 |  | | 2268 | DƯƠNG THỊ NGỌC ANH | 13/12/2005 | Thái Bình | KT1_23 | KẾ TOÁN | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2267 |  | | 2269 | NGUYỄN THỊ TRÂM ANH | 10/07/2005 | Đà Nẵng | KT1_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2268 |  | | 2270 | THỚI THỊ MỸ ANH | 06/05/2005 | Quảng Ngãi | KT1_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2269 |  | | 2271 | HUỲNH NGỌC HUYỀN ĐÔNG | 25/11/2005 | Đà Nẵng | KT1_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2270 |  | | 2272 | PHAN THỊ KIM DUNG | 17/06/2005 | Quảng Nam | KT1_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2271 |  | | 2273 | PHẠM THỊ TRÀ GIANG | 06/10/2003 | Nghệ An | KT1_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2272 |  | | 2274 | TRẦN THỊ MỸ HẠNH | 30/06/2005 | Đà Nẵng | KT1_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2273 |  | | 2275 | TRẦN MINH HIỂN | 27/11/2005 | Quảng Nam | KT1_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2274 |  | | 2276 | HỨA THỊ ÁNH KIỀU | 29/07/2005 | Đà Nẵng | KT1_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2275 |  | | 2277 | NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU | 25/09/2005 | Bình Định | KT1_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2276 |  | | 2278 | NGUYỄN THỊ DIỆU LINH | 07/05/2005 | Quảng Bình | KT1_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2277 |  | | 2279 | PHẠM TRẦN DIỆU LINH | 05/09/2005 | Quảng Nam | KT1_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2278 |  | | 2280 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LY | 14/05/2005 | Quảng Bình | KT1_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2279 |  | | 2281 | ĐẶNG PHƯƠNG LÝ | 11/08/2003 | Quảng Bình | KT1_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2280 |  | | 2282 | ĐOÀN NGỌC MAI | 09/04/2005 | Quảng Nam | KT1_23 | KẾ TOÁN | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2281 |  | | 2283 | VĂN THỊ THANH MINH | 06/07/2005 | Đà Nẵng | KT1_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2282 |  | | 2284 | TRƯƠNG THỊ NGUYỆT | 15/07/2005 | Quảng Nam | KT1_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2283 |  | | 2285 | Y PHƯƠNG | 10/10/2001 | Quảng Nam | KT1_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2284 |  | | 2286 | NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG | 17/09/2005 | Đà Nẵng | KT1_23 | KẾ TOÁN | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2285 |  | | 2287 | HUỲNH THỊ PHƯƠNG THẢO | 03/03/2005 | Quảng Nam | KT1_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2286 |  | | 2288 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 25/01/2005 | Đắk Lắk | KT1_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2287 |  | | 2289 | PHẠM THỊ NGỌC THẢO | 12/11/2005 | Đà Nẵng | KT1_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2288 |  | | 2290 | NGUYỄN THỊ HOÀI THU | 10/11/2004 | Nghệ An | KT1_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2289 |  | | 2291 | TRẦN THỊ HỒNG THUÝ | 01/09/2005 | Đắk Lắk | KT1_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2290 |  | | 2292 | NGUYỄN THỊ THANH TIỀN | 22/05/2005 | Quảng Ngãi | KT1_23 | KẾ TOÁN | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2291 |  | | 2293 | TÔN THỊ NHƯ Ý | 12/12/2005 | Quảng Nam | KT1_23 | KẾ TOÁN | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2292 |  | | 2294 | BÙI THỊ MỸ YẾN | 09/03/2005 | Đà Nẵng | KT1_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2293 |  | | 2295 | LÊ THỊ KIM ANH | 12/03/2000 | Đà Nẵng | KT1_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2294 |  | | 2296 | MAI THỊ HÀ | 31/01/2005 | Quảng Nam | KT1_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2295 |  | | 2297 | ĐINH THỊ NGỌC HOÀ | 23/12/2003 | Quảng Bình | KT1_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2296 |  | | 2298 | TRẦN NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT | 28/06/2005 | Đà Nẵng | KT1_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2297 |  | | 2299 | PHẠM THỊ THÚY AN | 27/12/2005 | Đà Nẵng | KT2_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2298 |  | | 2300 | NGUYỄN THỊ HOÀI ÂN | 07/06/2005 | Đà Nẵng | KT2_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2299 |  | | 2301 | VÕ THỊ DƯ | 14/10/2004 | Quảng Ngãi | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2300 |  | | 2302 | LÊ THỊ GIANG | 27/06/2005 | Quảng Nam | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2301 |  | | 2303 | TRẦN LÊ MINH GIANG | 06/10/2005 | Thừa Thiên Huế | KT2_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2302 |  | | 2304 | KPĂ GƯNH | 13/11/2003 | Gia Lai | QTKS1_23 | Quản trị khách sạn | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2303 |  | | 2305 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 11/09/2005 | Đà Nẵng | KT2_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2304 |  | | 2306 | VÕ THỊ LÀNH | 04/07/2005 | Quảng Ngãi | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2305 |  | | 2307 | PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 08/03/2005 | Đắk Lắk | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2306 |  | | 2308 | PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG LY | 08/03/2005 | Đắk Lắk | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2307 |  | | 2309 | TRẦN THỊ PHƯƠNG MAI | 06/03/2005 | Đà Nẵng | KT2_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2308 |  | | 2310 | NGUYỄN THỊ TÂM NHƯ | 04/06/2005 | Quảng Trị | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2309 |  | | 2311 | MAI NGỌC PHƯƠNG OANH | 22/02/2005 | Quảng Bình | KT2_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2310 |  | | 2312 | MAI THẢO QUYÊN | 03/12/2005 | Quảng Nam | KT2_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2311 |  | | 2313 | TRẦN THỊ LỆ QUYÊN | 09/07/2005 | Quảng Trị | KT2_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2312 |  | | 2314 | HOÀNG THỊ QUỲNH | 21/07/2005 | Quảng Trị | KT2_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2313 |  | | 2315 | ĐỖ THỊ MỸ TIÊN | 07/08/2005 | Đà Nẵng | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2314 |  | | 2316 | LƯƠNG THỊ THU TRANG | 05/04/2005 | Hà Tĩnh | KT2_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2315 |  | | 2317 | NGUYỄN THỊ TRANG | 18/06/2004 | Quảng Trị | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2316 |  | | 2318 | BÙI THỊ KIỀU TRINH | 29/01/2005 | Quảng Ngãi | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2317 |  | | 2319 | HUỲNH THỊ THANH UYÊN | 22/10/2005 | Đà Nẵng | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2318 |  | | 2320 | NGUYỄN THỊ THÚY VÂN | 23/09/2005 | Đà Nẵng | KT2_23 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2319 |  | | 2321 | BÙI THỊ THANH XUÂN | 21/09/2005 | Đà Nẵng | KT2_23 | KẾ TOÁN | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2320 |  | | 2322 | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | 22/07/2003 | Ninh Bình | KT2_23 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2321 |  | | 2323 | PHAN VĂN CAO | 17/06/2005 | Hà Tĩnh | TCNH1_23 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2322 |  | | 2324 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 28/04/2005 | Quảng Nam | TCNH1_23 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2323 |  | | 2325 | LÊ THỊ THANH HIỀN | 19/06/2005 | Quảng Nam | TCNH1_23 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2324 |  | | 2326 | HOÀNG MAI TRÚC LINH | 11/07/2005 | Đà Nẵng | TCNH1_23 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2325 |  | | 2327 | TRẦN VIẾT LỤC | 27/08/2005 | Quảng Nam | TCNH1_23 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2326 |  | | 2328 | PHẠM THỊ MINH | 13/01/2005 | Gia Lai | TCNH1_23 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2327 |  | | 2329 | PHẠM THỊ NGUYỆT | 04/05/2005 | Quảng Nam | TCNH1_23 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2328 |  | | 2330 | NGUYỄN HỮU PHƯƠNG | 18/04/2005 | Quảng Nam | TCNH1_23 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2329 |  | | 2331 | ĐẶNG THỊ HỒNG THANH | 17/12/2005 | Bình Định | TCNH1_23 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2330 |  | | 2332 | ĐÀO QUỐC PHONG | 29/03/2005 | Quảng Nam | TCNH1_23 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2331 |  | | 2333 | HỒ NGUYỄN LINH CHI | 27/08/2004 | Quảng Bình | TATM1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2332 |  | | 2334 | ĐINH THỊ ÁNH LOAN | 10/07/2005 | Hồ Chí Minh | TATM1_23 | TIẾNG ANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2333 |  | | 2335 | NGUYỄN LY NA | 27/12/2005 | Quảng Nam | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2334 |  | | 2336 | THÁI THỊ PHẠM NGUYÊN | 16/09/2005 | Đà Nẵng | TATM1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2335 |  | | 2337 | THỐNG THÙY NHẬT QUỲNH | 25/07/2005 | Đà Nẵng | TATM1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2336 |  | | 2338 | TRƯƠNG DIỆU TUYNH | 30/08/2005 | Quảng Bình | TATM1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2337 |  | | 2339 | DƯƠNG THỊ VY | 04/02/2005 | Quảng Nam | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2338 |  | | 2340 | TRẦN LƯU ĐÌNH CHIẾN | 10/05/2005 | Quảng Nam | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2339 |  | | 2341 | NGUYỄN ĐỨC ĐẠT | 19/12/2005 | Nghệ An | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2340 |  | | 2342 | NGUYỄN LONG HÀ | 22/09/1994 | Quảng Nam | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2341 |  | | 2343 | NGUYỄN ĐÌNH HUÂN | 28/03/2003 | Quảng Nam | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2342 |  | | 2344 | TRẦN THỊ LAN | 30/05/2005 | Đà Nẵng | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2343 |  | | 2345 | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | 21/01/2005 | Quảng Nam | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2344 |  | | 2346 | ĐỖ THANH PHONG | 05/07/1991 | Đồng Nai | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2345 |  | | 2347 | LÊ THỊ THANH TÂM | 11/08/2005 | Quảng Trị | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2346 |  | | 2348 | HUỲNH THỊ THANH THIỆN | 02/01/2005 | Đà Nẵng | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2347 |  | | 2349 | SIU H THÔN | 11/11/2004 | Gia Lai | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2348 |  | | 2350 | PHAN CÔNG TÙNG | 22/02/2005 | Đà Nẵng | TADL1_23 | TIẾNG ANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2349 |  | | 2351 | LƯU VĂN AN | 07/03/2005 | Quảng Nam | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2350 |  | | 2352 | BÙI TIẾN ĐẠT | 21/10/2005 | Quảng Nam | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2351 |  | | 2353 | PHẠM GIA ĐẠT | 06/10/2005 | Đà Nẵng | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2352 |  | | 2354 | ĐẶNG THANH HIẾU | 12/07/2005 | Quảng Nam | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2353 |  | | 2355 | NGUYỄN THỊ THU HOA | 19/08/2005 | Quảng Ngãi | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2354 |  | | 2356 | ĐẶNG CÔNG KHA | 17/01/2005 | Đà Nẵng | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2355 |  | | 2357 | LƯU THANH KHUÊ | 06/06/2005 | Quảng Nam | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2356 |  | | 2358 | LA THỊ HỒNG LĨNH | 05/04/2005 | Thừa Thiên Huế | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2357 |  | | 2359 | Y SƯƠNG NIÊ | 24/10/2005 | Đắk Lắk | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2358 |  | | 2360 | TANGÔN SƠN | 26/06/1998 | Quảng Nam | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2359 |  | | 2361 | NGUYỄN VĨNH THẮNG | 15/08/2005 | Kon Tum | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2360 |  | | 2362 | VÕ VĂN TRÚC | 08/12/2005 | Quảng Nam | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2361 |  | | 2363 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 03/09/2005 | Quảng Bình | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2362 |  | | 2364 | HỒ CÔNG VĂN | 23/11/2005 | Đà Nẵng | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2363 |  | | 2365 | LÊ THỊ NHƯ Ý | 16/08/2005 | Quảng Ngãi | CNTT1_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2364 |  | | 2366 | NGUYỄN ĐĂNG CƯỜNG | 10/02/2005 | Quảng Bình | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2365 |  | | 2367 | TẠ CÔNG CƯỜNG | 25/04/2004 | Quảng Nam | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2366 |  | | 2368 | NGUYỄN CAO KỲ DUYÊN | 31/05/2005 | Quảng Ngãi | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2367 |  | | 2369 | ĐỖ VĂN GIẢNG | 23/11/2005 | Quảng Nam | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2368 |  | | 2370 | GIANG GIA HÂN | 13/05/2005 | Đà Nẵng | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2369 |  | | 2371 | ĐINH LÝ HOÀNG | 14/06/2005 | Đà Nẵng | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2370 |  | | 2372 | NGUYỄN VĂN HUY | 24/02/2005 | Đà Nẵng | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2371 |  | | 2373 | PHAN ĐẮC HUY | 19/08/2005 | Đà Nẵng | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2372 |  | | 2374 | PHAN TRỌNG KHOA | 13/08/2004 | Quảng Nam | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2373 |  | | 2375 | CHU THỊ NGỌC MỸ | 07/05/2005 | Hà Tĩnh | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2374 |  | | 2376 | MAI THỊ THANH NHÀN | 15/11/2005 | Đà Nẵng | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2375 |  | | 2377 | NGUYỄN HOÀNG QUÂN | 30/07/1999 | Quảng Nam | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2376 |  | | 2378 | NGUYỄN ĐẮC SANG | 22/10/2005 | Quảng Nam | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2377 |  | | 2379 | TRẦN VĂN THẮNG | 18/01/2004 | Quảng Nam | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2378 |  | | 2380 | VÕ VĂN THÀNH | 13/02/2005 | Hà Tĩnh | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2379 |  | | 2381 | VÕ THỊ THANH THƯƠNG | 18/05/2005 | Quảng Nam | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2380 |  | | 2382 | TRẦN HOÀNG NHẬT TRƯỜNG | 28/07/2004 | Quảng Trị | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2381 |  | | 2383 | TRẦN QUỐC ĐẠT | 01/08/2005 | Quảng Bình | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2382 |  | | 2384 | NGUYỄN THỊ THANH LIỄU | 02/10/2003 | Quảng Nam | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2383 |  | | 2385 | NGUYỄN NHƯ CHÍ VỸ | 26/04/2005 | Đà Nẵng | CNTT2_23 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2384 |  |
|